rabi i

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháng thứ ba của lịch Hồi giáo: "Rabi I" (Rabi' al-Awwal) tháng thứ ba trong lịch Hồi giáo, đánh dấu một thời điểm quan trọng trong năm. Tháng này thường được xem tháng của sự sinh sôi phước lành.
    • Ý nghĩa tôn giáo: Trong Hồi giáo, tháng Rabi I nổi tiếng tháng sinh của nhà tiên tri Muhammad, được tổ chức với các sự kiện tôn vinh cầu nguyện.
dụ sử dụng
  • (Rabi I tháng thứ ba của lịch Hồi giáo, sau tháng Safar trước tháng Rabi II.)
  • (Người Hồi giáo trên khắp thế giới kỷ niệm Mawlid (sinh nhật của nhà tiên tri Muhammad) trong tháng Rabi I.)
  • (Nhiều sự kiện tôn giáo buổi tụ họp được tổ chức trong tháng Rabi I để tôn vinh cuộc đời của nhà tiên tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rabi' al-Awwal": Tên đầy đủ của tháng này trong tiếngRập, thường được dùng trong các văn bản tôn giáo hoặc lịch sử.
    • The month of Rabi' al-Awwal is considered highly blessed in Islamic tradition. (Tháng Rabi' al-Awwal được coi rất phước lành trong truyền thống Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabi II (Rabi' al-Thani): Tháng thứ của lịch Hồi giáo, tiếp nối Rabi I.

    • Rabi II is the month following Rabi I in the Islamic calendar. (Rabi II tháng tiếp theo sau Rabi I trong lịch Hồi giáo.)
  • Islamic calendar: Lịch Hồi giáo, một lịch âm dùng để xác định các ngày lễ tôn giáo.

    • The Islamic calendar has 12 months, including Rabi I. (Lịch Hồi giáo 12 tháng, bao gồm Rabi I.)
Từ đồng nghĩa
  • Rabi' al-Awwal: Tên gọi chính thức bằng tiếngRập.
  • First Rabi: Một cách dịch thông thường sang tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Month of Rabi I: Cụm từ chỉ tháng này trong lịch Hồi giáo.
    • They plan to travel during the month of Rabi I. (Họ dự định đi du lịch trong tháng Rabi I.)
Thành ngữ liên quan
  • "In the blessed month of Rabi I": Thường được sử dụng trong các bài giảng hoặc văn bản tôn giáo để nhấn mạnh sự linh thiêng của tháng này.
    • Many prayers are offered in the blessed month of Rabi I. (Nhiều lời cầu nguyện được dâng lên trong tháng phước lành Rabi I.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rabi i"

rabi i
A family gathers for a special meal during Rabi I.